Lịch Xem Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

Share:
vòng một vòng eo thon vòng 3 Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng trăng tròn Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT 0 - 2Brighton13 vs Liverpool21 : 0-0.890.821/2 : 00.85-0.952 3/40.83-0.931 1/4-0.880.785.904.301.51K+SPORT1

FT 2 - 0Brentford15 vs Burnley190 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.860.732 1/41.000.901-0.860.742.133.253.75K+SPORT1

FT 3 - 2Man Utd5 vs Tottenham70 : 1/4-0.970.890 : 00.77-0.892 3/4-0.970.8710.83-0.952.313.453.15K+SPORT1

FT 2 - 1West ham Utd6 vs Aston Villa90 : 00.80-0.890 : 00.79-0.892 1/2-0.970.891-0.980.882.493.352.95K+SPORT2

FT 1 - 0Chelsea3 vs Newcastle140 : 1 1/40.950.970 : 1/20.950.942 3/4-0.960.8610.78-0.891.414.907.60K+SPORT1

FT 1 - 2Southampton10 vs Watford180 : 3/40.86-0.960 : 1/40.86-0.952 3/4-0.990.8910.81-0.931.664.155.00K+CINE & K+Live 3
FT 2 - 1Leeds Utd16 vs Norwich200 : 1-0.970.890 : 1/40.82-0.923-0.990.911 1/4-0.940.841.614.355.20K+Live 1
FT 0 - 11Everton17 vs Wolves80 : 1/40.960.940 : 00.67-0.8220.920.983/40.86-0.962.283.103.60K+LIFE và K+Live 2
FT 2 - 0Arsenal4 vs Leicester City120 : 1 1/40.960.940 : 1/20.970.922 3/40.89-0.991 1/41.000.881.434.907.40K+SPORT1
FT 0 - 0Crystal Palace11 vs Man City11 50% : 00.89-0.971/2 : 0-0.960.872 3/40.89-0.971 1/4-0.900.799.505.301.34K+SPORT1
FT 0 - 2Brighton13 vs Tottenham70 : 0-0.820.720 : 0-0.860.742 1/2-0.920.801-0.920.803.003.202.31K+LIFE và K+Live 1
FT 0 - 2Arsenal4 vs Liverpool21/2 : 00.83-0.931/4 : 00.75-0.862 3/4-0.980.9010.78-0.893.553.602.07K+SPORT1
18/0302h45Everton17 vs Newcastle140 : 1/4-0.940.860 : 00.74-0.872 1/40.940.941-0.880.772.393.253.15K+SPORT1
1. Man thành phố 29 22 4 3 68 18 11 1 2 40 10 11 3 1 28 8 50 70
2. Liverpool 29 21 6 2 75 đôi mươi 11 3 0 37 7 10 3 2 38 13 55 69
3. Chelsea 28 17 8 3 57 19 7 5 1 28 10 10 3 2 29 9 38 59
4. Arsenal 27 16 3 8 43 31 10 2 3 24 12 6 1 5 19 19 12 51
5. Man Utd 29 14 8 7 48 40 8 3 4 24 18 6 5 3 24 22 8 50
6. West đam mê Utd 29 14 6 9 48 36 8 3 4 27 trăng tròn 6 3 5 21 16 12 48
7. Tottenham 28 15 3 10 44 35 8 1 4 23 15 7 2 6 21 20 9 48
8. Wolves 29 14 4 11 29 23 6 2 6 14 12 8 2 5 15 11 6 46
9. Aston Villa 28 11 3 14 41 39 5 3 5 24 đôi mươi 6 0 9 17 19 2 36
10. Southampton 29 8 11 10 36 45 5 7 3 đôi mươi 14 3 4 7 16 31 -9 35
11. Crystal Palace 29 7 13 9 39 38 4 7 4 22 17 3 6 5 17 21 1 34
12. Leicester thành phố 26 9 6 11 40 45 6 3 4 22 18 3 3 7 18 27 -5 33
13. Brighton 29 7 12 10 26 36 3 5 7 10 đôi mươi 4 7 3 16 16 -10 33
14. Newcastle 28 7 10 11 32 48 4 6 4 20 25 3 4 7 12 23 -16 31
15. Brentford 29 8 6 15 32 45 5 2 8 16 19 3 4 7 16 26 -13 30
16. Leeds Utd 29 6 8 15 31 65 4 4 7 17 29 2 4 8 14 36 -34 26
17. Everton 26 6 4 16 28 47 5 1 7 18 19 1 3 9 10 28 -19 22
18. Watford 29 6 4 19 29 55 2 1 11 14 34 4 3 8 15 21 -26 22
19. Burnley 27 3 12 12 22 38 2 6 5 10 16 1 6 7 12 22 -16 21
20. Norwich 29 4 5 20 18 63 2 3 10 10 31 2 2 10 8 32 -45 17

Champions League VL Champions League UEFA Europa Leage Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận chiến thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua thảm BT: Số bàn win BB: Số bàn lose


1.

Bạn đang đọc: Lịch xem bóng đá ngoại hạng anh

Wolves 29 18 0 11 62.1% 8 0 6 57.1% 10 0 5 66.7% W W L L L
2. Chelsea 28 15 2 11 53.6% 5 1 7 38.5% 10 1 4 66.7% W L W W L
3. Newcastle 28 15 1 12 53.6% 6 1 7 42.9% 9 0 5 64.3% W W W W W
4. Burnley 27 14 1 12 51.9% 6 1 6 46.2% 8 0 6 57.1% L L L W W
5. Liverpool 29 15 2 12 51.7% 7 1 6 50.0% 8 1 6 53.3% W W L L L
6. West đam mê Utd 29 15 1 13 51.7% 7 1 7 46.7% 8 0 6 57.1% W L W L W
7. Southampton 29 15 1 13 51.7% 9 0 6 60.0% 6 1 7 42.9% L L L W W
8. Brentford 29 14 3 12 48.3% 7 1 7 46.7% 7 2 5 50.0% W W L D D
9. Man City 29 14 1 14 48.3% 6 1 7 42.9% 8 0 7 53.3% L L W L L
10. Aston Villa 28 13 1 14 46.4% 6 1 6 46.2% 7 0 8 46.7% L W W W L
11. Tottenham 28 13 2 13 46.4% 7 1 5 53.8% 6 1 8 40.0% W L W L W
12. Man Utd 29 13 2 14 44.8% 7 1 7 46.7% 6 1 7 42.9% L W L L D
13. Brighton 29 13 2 14 44.8% 5 0 10 33.3% 8 2 4 57.1% L L L L L
14. Arsenal 27 12 2 13 44.4% 7 1 7 46.7% 5 1 6 41.7% L W D W D
15. Leicester City 26 11 4 11 42.3% 7 1 5 53.8% 4 3 6 30.8% L W W W W
16. Everton 26 11 0 15 42.3% 7 0 6 53.8% 4 0 9 30.8% L L D W L
17. Norwich 29 12 1 16 41.4% 6 0 9 40.0% 6 1 7 42.9% D L L W L
18. Watford 29 12 3 14 41.4% 3 2 9 21.4% 9 1 5 60.0% W L D W L
19. Crystal Palace 29 11 6 12 37.9% 5 3 7 33.3% 6 3 5 42.9% W W W L W
20. Leeds Utd 29 8 3 18 27.6% 3 2 10 20.0% 5 1 8 35.7% D L L L L

TR: Số trận TK: Số trận win kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận lose kèo %: tỷ lệ tỷ lệ thắng kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Wolves 15 11 3 0 37.0% 62.0% 7 5 2 0 42.0% 57.0% 8 6 1 0 33.0% 66.0%
2. West đắm say Utd 9 9 11 0 31.0% 68.0% 3 6 6 0 26.0% 73.0% 6 3 5 0 35.0% 64.0%
3. Burnley 9 10 8 0 77.0% 22.0% 6 4 3 0 69.0% 30.0% 3 6 5 0 85.0% 14.0%
4. Watford 9 9 10 1 37.0% 62.0% 2 5 7 0 28.0% 71.0% 7 4 3 1 46.0% 53.0%
5. Man City 9 9 9 2 37.0% 62.0% 3 5 4 2 28.0% 71.0% 6 4 5 0 46.0% 53.0%
6. Man Utd 7 10 12 0 51.0% 48.0% 5 4 6 0 46.0% 53.0% 2 6 6 0 57.0% 42.0%
7. Tottenham 7 12 9 0 32.0% 67.0% 2 8 3 0 23.0% 76.0% 5 4 6 0 40.0% 60.0%
8. Brentford 6 16 7 0 55.0% 44.0% 5 8 2 0 40.0% 60.0% 1 8 5 0 71.0% 28.0%
9. Leeds Utd 6 11 11 1 44.0% 55.0% 3 6 6 0 46.0% 53.0% 3 5 5 1 42.0% 57.0%
10.

Xem thêm: Nhạc Hiệu Gameshow Đi Tìm Ẩn Số " Ngày (Xx/Xx/2010), Funny You Should Ask

Chelsea 6 14 7 1 50.0% 50.0% 2 7 3 1 53.0% 46.0% 4 7 4 0 46.0% 53.0%
11. Arsenal 6 12 9 0 48.0% 51.0% 3 9 3 0 60.0% 40.0% 3 3 6 0 33.0% 66.0%
12. Aston Villa 6 14 8 0 35.0% 64.0% 1 6 6 0 53.0% 46.0% 5 8 2 0 20.0% 80.0%
13. Crystal Palace 6 14 9 0 62.0% 37.0% 3 7 5 0 66.0% 33.0% 3 7 4 0 57.0% 42.0%
14. Everton 6 11 8 1 42.0% 57.0% 5 3 4 1 30.0% 69.0% 1 8 4 0 53.0% 46.0%
15. Southampton 6 11 12 0 62.0% 37.0% 4 8 3 0 60.0% 40.0% 2 3 9 0 64.0% 35.0%
16. Liverpool 5 9 15 0 55.0% 44.0% 2 5 7 0 71.0% 28.0% 3 4 8 0 40.0% 60.0%
17. Norwich 5 16 7 1 48.0% 51.0% 3 7 5 0 53.0% 46.0% 2 9 2 1 42.0% 57.0%
18. Brighton 5 21 3 0 72.0% 27.0% 3 11 1 0 73.0% 26.0% 2 10 2 0 71.0% 28.0%
19. Newcastle 4 15 9 0 64.0% 35.0% 2 6 6 0 64.0% 35.0% 2 9 3 0 64.0% 35.0%
20. Leicester City 4 12 9 1 50.0% 50.0% 4 3 6 0 53.0% 46.0% 0 9 3 1 46.0% 53.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Leeds Utd 19 10 22 7 10 5 13 2 9 5 9 5
2. Liverpool 19 10 23 6 9 5 11 3 10 5 12 3
3. Norwich 18 11 20 9 10 5 11 4 8 6 9 5
4. Aston Villa 17 11 21 7 9 4 9 4 8 7 12 3
5. West đê mê Utd 16 13 19 10 9 6 11 4 7 7 8 6
6. Tottenham 16 12 20 8 9 4 11 2 7 8 9 6
7. Southampton 16 13 23 6 5 10 11 4 11 3 12 2
8. Leicester City 16 10 21 5 7 6 9 4 9 4 12 1
9. Watford 15 14 20 9 9 5 11 3 6 9 9 6
10. Man City 15 14 20 9 8 6 11 3 7 8 9 6
11. Brentford 15 14 22 7 7 8 10 5 8 6 12 2
12. Crystal Palace 15 14 19 10 8 7 9 6 7 7 10 4
13. Everton 15 11 18 8 7 6 8 5 8 5 10 3
14. Man Utd 14 15 19 10 6 9 9 6 8 6 10 4
15. Chelsea 14 14 17 11 6 7 8 5 8 7 9 6
16. Arsenal 14 13 19 8 7 8 8 7 7 5 11 1
17. Newcastle 13 15 20 8 8 6 10 4 5 9 10 4
18. Burnley 10 17 16 11 4 9 6 7 6 8 10 4
19. Wolves 8 21 14 15 5 9 9 5 3 12 5 10
20. Brighton 7 22 21 8 3 12 12 3 4 10 9 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn nữa 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn thế nữa 0.5 bàn vào Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, định kỳ vạn niên, định kỳ âm , xổ số kiến thiết miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB

Bài viết liên quan

Bản quyền © 2022 ulmrave.com | Bản quyền thuộc về internet !